| STT |
Họ tên/Đơn vị |
Địa chỉ/Đơn vị |
Số tiền |
Hình thức |
| 1 |
Công ty Cổ phần Đầu tư ĐCT 559 |
Hà Nội |
1,000,000,000 |
CK |
| 2 |
Phạm Trung Duy |
Sun Times |
1,000,000 |
CK |
| 3 |
Vũ Ái Lê |
Sun Times |
1,000,000 |
CK |
| 4 |
Nguyễn Duy Hưng |
Sun Times |
500,000 |
CK |
| 5 |
Nguyễn Thị Nhung |
Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 6 |
Lê Hồng Quang |
Danko Group |
2,000,000 |
CK |
| 7 |
Nguyễn Văn Luân |
Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 8 |
Hà Mạnh Thắng |
Sun Times |
1,000,000 |
CK |
| 9 |
BQLDA Bắc Giang |
Danko Group |
2,000,000 |
CK |
| 10 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Sun Times |
500,000 |
CK |
| 11 |
Nguyễn Trọng Kiên |
Sun Times |
500,000 |
CK |
| 12 |
Lê Hồng Trang |
Danko Group |
50,000,000 |
CK |
| 13 |
Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
Sun Times |
500,000 |
CK |
| 14 |
Nguyễn Minh Hiền |
Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 15 |
Chu Thị Mai |
Danko Group |
500,000 |
CK |
| 16 |
Ban Kế toán Danko Group |
Danko Group |
5,000,000 |
CK |
| 17 |
Đơn vị the Light |
The Light |
5,300,000 |
CK |
| 18 |
Lê Ích Thanh và đơn vị Phoenix |
Phoenix |
10,900,000 |
CK |
| 19 |
Trần Thị Thu Thuỷ |
Danko Group |
50,000,000 |
CK |
| 20 |
Nguyễn Thị Nga và Ban PC Danko Group |
Danko Group |
6,000,000 |
CK |
| 21 |
Bùi Thanh Phương |
Danko Group |
5,000,000 |
CK |
| 22 |
Ban Xây dựng và ban thầu |
Danko Group |
5,000,000 |
CK |
| 23 |
Vũ Thị Sâm |
Danko Group |
3,000,000 |
CK |
| 24 |
Nguyễn Văn Nam |
The Light |
100,000 |
CK |
| 25 |
Tập thể Landmark |
Landmark |
8,700,000 |
CK |
| 26 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
199,000 |
CK |
| 27 |
Nguyễn Thị Lan |
|
100,000 |
CK |
| 28 |
Nguyễn Đức Anh |
|
100,000 |
CK |
| 29 |
Vũ Hồng Quang |
|
100,000 |
CK |
| 30 |
Đinh Ngọc Liên |
|
100,000 |
CK |
| 31 |
Dương Anh Tuấn |
QLTK Danko Group |
2,000,000 |
CK |
| 32 |
Lê Đình Hồng |
|
500,000 |
CK |
| 33 |
Dương Anh Tú |
|
200,000 |
CK |
| 34 |
Nguyễn Thị Thắm |
|
200,000 |
CK |
| 35 |
Đào Công Uyên |
Danko Group |
3,000,000 |
CK |
| 36 |
Trần Thị Thuỳ Dương |
|
100,000 |
CK |
| 37 |
Bùi Ngọc Nghĩa |
QLTK Danko Group |
500,000 |
CK |
| 38 |
Nguyễn Thị Hồng Thơm |
|
100,000 |
CK |
| 39 |
Nguyễn Minh Dương |
|
386,666 |
CK |
| 40 |
Mai Thị Bích Ngọc |
|
200,000 |
CK |
| 41 |
Thuận Lan Anh |
Danko Group |
200,000 |
CK |
| 42 |
Đỗ Tuấn Anh |
|
100,000 |
CK |
| 43 |
Phùng Thị Lan Anh |
|
100,000 |
CK |
| 44 |
Trần Thị Phương Thảo |
Thái Nguyên |
100,000 |
CK |
| 45 |
Phạm Minh Nguyên |
|
400,000 |
CK |
| 46 |
Nguyễn Văn Quyền |
|
200,000 |
CK |
| 47 |
Dương Thị Thuỳ Nguyên |
|
500,000 |
CK |
| 48 |
Nguyễn Thị Nga |
|
200,000 |
CK |
| 49 |
Lê Thị Vân Anh |
|
100,000 |
CK |
| 50 |
Nông Thị Huyên |
|
100,000 |
CK |
| 51 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
|
100,000 |
CK |
| 52 |
A Hoàng |
Danko Group |
100,000 |
CK |
| 53 |
Vũ Đại Nguyên |
|
100,000 |
CK |
| 54 |
Nguyễn Xuân Hoà |
|
200,000 |
CK |
| 55 |
Đỗ Văn Thắng |
|
200,000 |
CK |
| 56 |
Hoàng Dương Kiều Trang |
|
100,000 |
CK |
| 57 |
Nguyễn Thị Khánh Diệp |
|
100,000 |
CK |
| 58 |
Triệu Mạnh Ngọc |
|
1,000,000 |
CK |
| 59 |
Nguyễn Bá Phát |
Landmark |
100,000 |
CK |
| 60 |
Phòng thủ tục Danko Group |
Danko Group |
600,000 |
CK |
| 61 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
|
500,000 |
CK |
| 62 |
Lê Ngọc Thắng |
Homvina |
5,000,000 |
CK |
| 63 |
Nguyễn Tiến Dũng |
Titan Group |
1,200,000 |
CK |
| 64 |
Nguyễn Mạnh Ninh |
Everest |
5,000,000 |
CK |
| 65 |
Nguyễn Trí Vững |
Homvina |
1,000,000 |
CK |
| 66 |
Nguyễn Bá Giáp |
|
500,000 |
CK |
| 67 |
Nguyễn Phúc Long |
Everest |
500,000 |
CK |
| 68 |
Trần Thị Thuỷ |
|
500,000 |
CK |
| 69 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
|
500,000 |
CK |
| 70 |
Nguyễn Ngọc Xuân |
20 Đào Tấn, Ba Đình, Hà Nội (Hội DN Thanh Hoá) |
10,000,000 |
CK |
| 71 |
Trần Thị Ngọc Anh |
|
200,000 |
CK |
| 72 |
Nguyễn Ngọc Chung |
|
1,000,000 |
CK |
| 73 |
Ngô Thị Quỳnh Nhã |
Sun Times |
200,000 |
CK |
| 74 |
Đào Huy Tùng |
Danko Group |
5,000,000 |
CK |
| 75 |
Nguyễn Hoài Phú |
Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 76 |
Nguyễn Huy Tú |
Danko Group |
3,000,000 |
CK |
| 77 |
Nguyễn Xuân Sơn |
|
3,000,000 |
CK |
| 78 |
Nguyễn Tiến Dũng |
|
200,000 |
CK |
| 79 |
Đặng Thị Ngọc |
|
123,555 |
CK |
| 80 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
|
100,000 |
CK |
| 81 |
Dương Thị Cẩm |
|
100,000 |
CK |
| 82 |
Lê Văn Mười |
|
5,000,000 |
CK |
| 83 |
Lê Phan Hải |
|
500,000 |
CK |
| 84 |
Phạm Huy Thạo |
|
500,000 |
CK |
| 85 |
Nguyen Thi Huong |
|
500,000 |
CK |
| 86 |
Dao Le Thuy |
|
500,000 |
CK |
| 87 |
Nguyễn Dương Tân |
|
3,000,000 |
CK |
| 88 |
Đàm Mai Anh |
Danko Group |
500,000 |
CK |
| 89 |
Lê Thị Trúc |
Danko Group |
200,000 |
CK |
| 90 |
Ngô Quang Văn |
|
5,000,000 |
CK |
| 91 |
Nguyễn Thị Ngọc |
|
300,000 |
CK |
| 92 |
Nghiêm Văn Linh |
|
200,000 |
CK |
| 93 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
|
500,000 |
CK |
| 94 |
Đỗ Trọng Trường Yên |
Danko Group |
300,000 |
CK |
| 95 |
Đoàn Thị Lữ |
|
100,000 |
CK |
| 96 |
Nguyễn Thị Dung |
Sun Times |
1,000,000 |
CK |
| 97 |
Nguyễn Bình Dương |
Ban Đầu Tư 4 Danko Group |
200,000 |
CK |
| 98 |
Bùi Minh Nhật |
|
100,000 |
CK |
| 99 |
Nguyễn Văn Toàn |
Giám đốc Công ty MITEC |
10,000,000 |
CK |
| 100 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
500,000 |
CK |
| 101 |
Nguyễn Viết Châu |
|
500,000 |
CK |
| 102 |
Chu Thị Thu Trang |
Danko Group |
6,666,666 |
CK |
| 103 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
500,000 |
CK |
| 104 |
GĐ ông Ngọc bà Kính |
Việt Trung |
10,000,000 |
CK |
| 105 |
Đỗ Quang Huy |
|
100,000 |
CK |
| 106 |
Ngô Thị Bích Duyên |
|
100,000 |
CK |
| 107 |
Trần Quang Tú |
|
100,000 |
CK |
| 108 |
Hà Duyên Hoàng |
Ban Đầu Tư 4 Danko Group |
200,000 |
CK |
| 109 |
Bồ Xuân Tuân |
Homevina Group |
100,000 |
CK |
| 110 |
Mai Văn Cương |
|
500,000 |
CK |
| 111 |
Đặng Đình Tại |
|
5,000,000 |
CK |
| 112 |
Trương Công Lương |
|
10,000,000 |
CK |
| 113 |
Vũ Ngọc Anh |
|
500,000 |
CK |
| 114 |
Lê Trung Thành |
TP BĐT 5 Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 115 |
SHB MB |
|
1,000,000 |
CK |
| 116 |
Phạm Thị Thanh Hoa |
|
50,000 |
CK |
| 117 |
Khuất Thị Hoàng Yến |
|
100,000 |
CK |
| 118 |
Nguyễn Khả Phong |
|
100,000 |
CK |
| 119 |
Nguyễn Minh Tuấn |
|
2,000,000 |
CK |
| 120 |
Đông Văn Cường |
|
345,678 |
CK |
| 121 |
GĐ Nguyễn Sỹ Hoàn |
Việt Trung |
1,000,000 |
CK |
| 122 |
Khúc Tài Hưng |
Danko Group |
1,000,000 |
CK |
| 123 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
|
999,999 |
CK |
| 124 |
Vũ Thị Minh Phương |
Tổ 3 phường Tân Hà TP Tuyên Quang |
100,000 |
CK |
| 125 |
Nguyễn Trọng Duy |
Việt Trung |
2,000,000 |
CK |
| 126 |
Mai Anh Tuấn |
TB Đầu tư 3, Danko Group |
2,000,000 |
CK |
| 127 |
Nguyễn Thị Hương Tuyền |
Titan Group |
100,000 |
CK |
| 128 |
Lê Bá Khánh - Lê Bá Thanh con bố Thuật |
thôn 5 Quảng Giao |
2,000,000 |
CK |
| 129 |
Chu Thành Nam |
GĐ Titan Group |
500,000 |
CK |
| 130 |
Nguyễn Viết Chung |
Thôn 4 Quảng Giao |
500,000 |
CK |
| 131 |
Nguyễn Yến Phương |
Titan Group |
300,000 |
CK |
| 132 |
Nguyễn Thị Luyến |
Landmark |
200,000 |
CK |
| 133 |
Đặng Thị Thuỳ |
|
200,000 |
CK |
| 134 |
Lương Kiều My |
|
100,000 |
CK |
| 135 |
Đỗ Quang Huy |
Thái Nguyên |
100,000 |
CK |
| 136 |
Lê Xuân Chiến |
|
500,000 |
CK |
| 137 |
Văn Thị Thuỷ |
Thôn 7, Quảng Giao |
500,000 |
CK |
| 138 |
Nguyễn Đức Đức |
TP HCM |
2,000,000 |
CK |
| 139 |
Tô Hiến Tần |
|
5,000,000 |
CK |
| 140 |
Lê Ngọc Thương |
BĐT 1 Danko Group |
300,000 |
CK |
| 141 |
Nguyễn Thị Mai Phương |
Titan Group |
100,000 |
CK |
| 142 |
Công ty TNHH Xây dựng HKD |
|
5,000,000 |
CK |
| 143 |
Công ty Thông Nam |
|
10,000,000 |
CK |
| 144 |
GĐ ông Đoàn Công Bản |
thôn 9, Quảng Giao |
2,000,000 |
CK |
| 145 |
Trịnh Thị Huyền |
The Light |
3,000,000 |
CK |
| 146 |
Nguyễn Thị Hải Hậu |
Titan Group |
200,000 |
CK |
| 147 |
Trần Thị Tâm |
|
300,000 |
CK |
| 148 |
Lê Thị Ngân |
Cán bộ văn hóa - xã hội |
200,000 |
CK |
| 149 |
Dòng tộc Bùi Quang, Nguyễn Văn |
|
500,000 |
CK |
| 150 |
Công ty CP Xây dựng An Phú Gia |
|
50,000,000 |
CK |
| 151 |
GĐ Đỗ Đình Cường |
Thôn 4 Quảng Giao |
3,000,000 |
CK |
| 152 |
Hương - Lâm |
Phòng vé máy bay Thu Hương - Thôn 8 |
500,000 |
CK |
| 153 |
Lê Ngọc Thắm |
Thôn 8, Quảng Giao |
500,000 |
CK |
| 154 |
Hứa Anh Linh |
Tổ 12, Phường Hoàng Văn Thụ, Thái Nguyên |
500,000 |
TM |
| 155 |
Hoàng Văn Hậu |
Tổ 10, Xóm Cậy, Huống Thương, Thái Nguyên |
500,000 |
TM |
| 156 |
Trần Thị Trang |
Định Hoá, Thái Nguyên |
500,000 |
TM |
| 157 |
Dương Đức Long |
Trần Phú, Bắc Giang |
1,000,000 |
TM |
| 158 |
Nguyễn Thị Hằng |
Đan Phượng, Hà Nội |
500,000 |
TM |
| 159 |
Đàm Khắc Dương |
Đông Thọ, Hà Nội |
1,000,000 |
TM |
| 160 |
Nguyễn Văn Hải |
Dĩnh Kế, Bắc Giang |
500,000 |
TM |
| 161 |
Lê Thanh Lâm |
Royal Home |
2,000,000 |
TM |
| 162 |
Lê Thị Ngọc Ánh |
Homevina Group |
500,000 |
TM |
| 163 |
Bùi Thế Tân |
Việt Yên, Bắc Giang |
200,000 |
TM |
| 164 |
Nông Diệu Tâm |
Phường Đồng Quang, Thái Nguyên |
50,000 |
TM |
| 165 |
Nguyễn Tiến Thành |
Đại Từ, Thái Nguyên |
200,000 |
TM |
| 166 |
Lê Ích Đức |
Hà Nội |
1,000,000 |
TM |
| 167 |
Lương Văn Tâm |
Homevina Group |
100,000 |
TM |
| 168 |
Phạm Khắc Tuất |
Triệu Sơn - Thanh Hoá |
100,000 |
TM |
| 169 |
Nguyễn Văn Phúc |
Triệu Sơn - Thanh Hoá |
100,000 |
TM |
| 170 |
Vương Quỳnh Tranh |
Ba Đình, Hà Nội |
100,000 |
TM |
| 171 |
Nguyễn Thị Huế |
Hoài Đức, Hà Nội |
200,000 |
TM |
| 172 |
Gia đình Nguyễn Thị Hạt |
Thôn 6, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 173 |
Gia đình Nguyễn Thị Quán |
Thôn 6, Quảng Giao |
200,000 |
TM |
| 174 |
Trần Thị Nhật Lệ |
Homevina Group |
100,000 |
TM |
| 175 |
Nguyễn Thị Oanh |
Homevina Group |
100,000 |
TM |
| 176 |
Lê Văn Vinh |
Thôn 6, Quảng Giao |
100,000 |
TM |
| 177 |
Lê Thị Nhung |
Thôn 6, Quảng Giao |
100,000 |
TM |
| 178 |
Nguyễn Sỹ Đòi |
Việt Trung, Quảng Giao |
300,000 |
TM |
| 179 |
Nguyễn Sỹ Nam |
Việt Trung |
1,000,000 |
TM |
| 180 |
Đỗ Tất Hưng |
Homevina Group |
500,000 |
TM |
| 181 |
Kim Văn Khương |
Homevina Group |
500,000 |
TM |
| 182 |
Trần Thị Thu Ngân |
Homevina Group |
500,000 |
TM |
| 183 |
Dòng tộc Lê Bá |
Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 184 |
Dòng họ Nguyễn Thế |
Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 185 |
Đỗ Đức Huy |
Thị Cầu, Bắc Ninh |
200,000 |
TM |
| 186 |
Nguyễn Danh Đình |
Thôn 8, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 187 |
Gia đình Nguyễn Thị Thuỷ |
GV trường tiểu học và THCS Nguyễn Xuân Nguyên |
500,000 |
TM |
| 188 |
Trường Mầm non Quảng Giao |
Trường Mầm non Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 189 |
Gia đình Lê Minh Thực |
Cầu Giấy, Hà Nội |
500,000 |
TM |
| 190 |
Gia đình Cô Nguyễn Thị Hiền |
Trường Mầm non Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 191 |
Bùi Quang Hải |
Việt Trung, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 192 |
Cấp uỷ, chính quyền xã Đại Hùng |
TP Sầm Sơn |
1,000,000 |
TM |
| 193 |
Đ/c Nguyễn Thị Thanh |
Bí thư Đảng uỷ xã Đại Hùng |
500,000 |
TM |
| 194 |
Gia đình Viên Đình Tô |
Đông Thọ, Thanh Hoá |
1,000,000 |
TM |
| 195 |
Đ/c Lê Doãn Phượng |
Chủ tịch UB xã Đại Hùng - TP Sầm Sơn |
500,000 |
TM |
| 196 |
Hội cựu Giáo chức trường THPT Quảng Xương 3 - Chu Văn An |
|
1,000,000 |
TM |
| 197 |
Trường THPT Chu Văn An |
Trường THPT Chu Văn An |
1,000,000 |
TM |
| 198 |
Dòng tộc Họ Trần |
Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 199 |
Nguyễn Duy Toại |
Chủ tịch tập đoàn Nguyên Hà - Á Châu |
2,000,000 |
TM |
| 200 |
Lý Trần Tuấn |
Bí thư Đảng uỷ xã Quảng Giao |
1,000,000 |
TM |
| 201 |
CLB Sản Xuất - Kinh doanh Quảng Giao |
Quảng Giao |
3,000,000 |
TM |
| 202 |
Nguyễn Anh Hưng |
Thị trấn Tân Phong, Quảng Xương |
1,000,000 |
TM |
| 203 |
Nguyễn Ngọc Lư |
Đông Thọ, Thanh Hoá |
1,000,000 |
TM |
| 204 |
Nguyễn Ngọc Tình |
Thôn 4, Quảng Giao |
3,000,000 |
TM |
| 205 |
Đỗ Ngọc Dũng |
Việt Trung, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 206 |
Lê Trọng Toản |
Đông Vệ, Thanh Hoá |
2,000,000 |
TM |
| 207 |
Gia đình bà Nguyễn Thị Tạo |
Thôn 4, Quảng Giao |
3,000,000 |
TM |
| 208 |
Công ty TNHH Máy Xây dựng Hoa Đông |
Thanh Xuân, Hà Nội |
3,000,000 |
TM |
| 209 |
Lê Thị Tuyết |
Ba Đình, Hà Nội |
200,000 |
TM |
| 210 |
Trần Hữu Lương |
Phó GĐ Cây Xanh Homevina Group |
1,000,000 |
TM |
| 211 |
Trương Thị Hạnh |
Quảng Đại, Sầm Sơn |
100,000 |
TM |
| 212 |
Nguyễn Thị Nhung |
Địa chính xã Quảng Giao |
400,000 |
TM |
| 213 |
Trần Văn Hùng |
Thôn 6, Quảng Giao |
200,000 |
TM |
| 214 |
Công ty Khanh Tài |
Quảng Giao |
2,000,000 |
TM |
| 215 |
Công ty cổ phần tập đoàn Xây dựng Hoà Bình |
TP Hồ Chí Minh |
5,000,000 |
TM |
| 216 |
Vũ Văn Hải |
Quảng Minh, Sầm Sơn |
100,000 |
TM |
| 217 |
Lê Thị Ngọc Mai |
GV trường TH&THCS Nguyễn Xuân Nguyên |
100,000 |
TM |
| 218 |
Vũ Minh Quân |
|
100,000 |
TM |
| 219 |
Nguyễn Ngọc Lương |
Thôn 4 Quảng Giao |
100,000 |
TM |
| 220 |
Văn Doãn Chung |
Nguyên Chủ tịch Xã Quảng Giao |
2,000,000 |
TM |
| 221 |
Hội doanh nhân Thanh Hoá tại Hà Nội |
Hà Nội |
20,000,000 |
TM |
| 222 |
Đặng Thu Hà |
Suntimes |
200,000 |
TM |
| 223 |
Trần Thị Thanh Nhung |
Suntimes |
200,000 |
TM |
| 224 |
Nông Xuân Huy |
Suntimes |
100,000 |
TM |
| 225 |
Bùi Minh Nhật - Hoàng Thị Ngân |
Chùa Hang, Thái Nguyên |
200,000 |
TM |
| 226 |
Hoàng Lê Ánh Ngọc |
Thái Nguyên |
100,000 |
TM |
| 227 |
Nguyễn Thị Thoa |
Bắc Giang |
100,000 |
TM |
| 228 |
Tạ Thị Thuỳ Trang |
Thái Nguyên |
100,000 |
TM |
| 229 |
Lương Thị Loan |
Thái Nguyên |
100,000 |
TM |
| 230 |
Trần Quỳnh Lan |
Bắc Giang |
500,000 |
TM |
| 231 |
Trần Thị Ngọc |
Suntimes |
100,000 |
TM |
| 232 |
Lưu Lệ Quyên |
Suntimes |
100,000 |
TM |
| 233 |
Bùi Diệu Linh |
Thái Nguyên |
100,000 |
TM |
| 234 |
Đặng Thị Trinh |
Thanh Hoá |
100,000 |
TM |
| 235 |
Nguyễn Thu Hồng |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 236 |
Phạm Thị Yến |
Royal Home |
200,000 |
TM |
| 237 |
Nguyễn Hữu Dũng |
Royal Home |
200,000 |
TM |
| 238 |
Lý Thị Huyền |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 239 |
Phạm Văn Tiến |
Homevina Group |
500,000 |
TM |
| 240 |
Trần Đức Luân |
Bắc Giang |
200,000 |
TM |
| 241 |
Lê Thị Huyền Mai |
Bắc Giang |
200,000 |
TM |
| 242 |
Nguyễn Ngọc Thái Sơn |
Hà Nội |
200,000 |
TM |
| 243 |
Nguyễn Văn Toàn |
Everest |
500,000 |
TM |
| 244 |
Nguyễn Văn Khánh |
Everest |
500,000 |
TM |
| 245 |
Hoàng Thanh Tâm |
Royal Home |
10,000,000 |
TM |
| 246 |
Nguyễn Ngọc Yến |
Everest |
500,000 |
TM |
| 247 |
Đỗ Huệ Linh |
Phoenix |
200,000 |
TM |
| 248 |
Hoàng Thị Mai |
Phoenix |
100,000 |
TM |
| 249 |
Lê Hải Đăng |
Chùa Hang, Thái Nguyên |
200,000 |
TM |
| 250 |
Lê Đức Dũng |
HĐQT Danko Group Group |
3,000,000 |
TM |
| 251 |
Vũ Văn Hiệp |
Everest |
200,000 |
TM |
| 252 |
Nguyễn Mạnh Phương |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 253 |
Ngô Viết Tiến |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 254 |
Bùi Huy Phúc |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 255 |
Đỗ Thị Bích |
Everest |
100,000 |
TM |
| 256 |
Cô Lê Thị Hằng |
Phó Hiệu trưởng trường THCS Nguyễn Xuân Nguyên |
200,000 |
TM |
| 257 |
Lý Trần Cường |
Thôn 8, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 258 |
Lê Thị Lan |
Thôn 8, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 259 |
Gia đình Ông Trần Doãn Thắm |
Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 260 |
Dòng họ Nguyễn Dương |
Quảng Giao |
200,000 |
TM |
| 261 |
Lê Xuân Bình |
Thanh Hoá |
5,000,000 |
TM |
| 262 |
Gia đình Hoàng Công Chiến |
T1 Group |
500,000 |
TM |
| 263 |
TGĐ Mai Văn Tuấn |
Bình Nguyên Group |
2,000,000 |
TM |
| 264 |
Lý Thị Ánh Nguyệt |
Royal Home |
100,000 |
TM |
| 265 |
Hà Thị Quỳnh |
Landmark |
200,000 |
TM |
| 266 |
Phạm Thị Nhung |
Homevina Group |
100,000 |
TM |
| 267 |
Dòng họ Nguyễn Đông |
Thanh Hoá |
1,000,000 |
TM |
| 268 |
Gia đình Thảo - Linh |
Thôn 6, Quảng Giao |
10,000,000 |
TM |
| 269 |
Nguyễn Văn Dũng |
Homevina Group |
300,000 |
TM |
| 270 |
Trương Đức Toàn |
Bình Nguyên Group |
100,000 |
TM |
| 271 |
Tống Văn Trọng |
Homevina Group |
200,000 |
TM |
| 272 |
Nguyễn Hùng Dũng |
Chủ tịch hội DN Thanh Hoá tại Hà Nội |
10,000,000 |
TM |
| 273 |
Lê Tuấn Anh |
TH&THCS Nguyễn Xuân Nguyên |
500,000 |
TM |
| 274 |
Gia đình Lý Trần Tú |
Thôn 8, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 275 |
Đỗ Thăng Long |
Thôn 9, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 276 |
Bùi Ngọc Phiên |
Thôn 4, Quảng Giao |
1,000,000 |
TM |
| 277 |
Đỗ Thị Huyền Trang |
Danko Group |
500,000 |
TM |
| 278 |
Nguyễn Xuân Hồng |
Việt Trung, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 279 |
Lê Bá Ngọc (Minh) |
Thôn 7, Quảng Giao |
500,000 |
TM |
| 280 |
Nguyễn Đồng Hương |
Thôn 6, Quảng Giao |
200,000 |
TM |
| 281 |
Thân Đức Hải + Đinh Thị Tươi |
Bắc Giang |
200,000 |
TM |
| 282 |
Nguyễn Thu Uyên |
Bình Nguyên Group |
100,000 |
TM |
| 283 |
GĐ Ông Nguyễn Văn Lâm |
|
200,000 |
TM |
| 284 |
GĐ ông Nguyễn Huy Đức |
|
200,000 |
TM |
| 285 |
Nguyễn Hữu Sung |
Thành phố Thanh Hoá |
100,000,000 |
CK |
| 286 |
GĐ Bà Trần Thị Minh |
Thôn Việt Trung |
10,000,000 |
CK |
| 287 |
Trần Thế Đức |
Thôn 4, Quảng Giao |
2,000,000 |
CK |
| 288 |
Lê Bá Khánh (Đức) |
Thôn 6, Quảng Giao |
500,000 |
CK |
| 289 |
GĐ Ông Trần Hữu Khiêm |
Thôn Việt Trung |
500,000 |
CK |
| 290 |
Nguyễn Dương Hà |
Thôn 5 |
500,000 |
CK |
| 291 |
GĐ anh Hoàng |
Vũng Tàu |
1,000,000 |
CK |
| 292 |
GĐ anh Nguyễn Thế Nghiêm |
Thôn 4, Quảng Giao |
2,000,000 |
CK |
| 293 |
Ông Lê Bá Nghĩa |
Tổ dân phố 7, Quảng Giao |
3,000,000 |
CK |
| 294 |
Bà Nguyễn Thị Thu |
TP Hồ Chí Minh |
1,000,000 |
CK |
| 295 |
GĐ Ông Nguyễn Viết Ngọc (Thân) |
Tổ dân phố 7, Quảng Giao |
5,000,000 |
CK |
| |
|
Tổng |
1,629,521,564 |
|